heliobacter pylori
Danh từ: Heliobacter pylori (viết tắt H. pylori) là một loại vi khuẩn thuộc chi Heliobacter. Đây là loài điển hình của chi này. Vi khuẩn này có khả năng sản xuất enzyme urease và có liên quan đến nhiều bệnh lý dạ dày-tá tràng, bao gồm viêm dạ dày, loét dạ dày, loét tá tràng và các loại loét tiêu hóa khác.
- is a common cause of stomach ulcers. ( là nguyên nhân phổ biến gây loét dạ dày.)
- (Bác sĩ có thể xét nghiệm bằng cách sử dụng xét nghiệm hơi thở.)
- (Nhiều người mang vi khuẩn mà không bao giờ phát triển triệu chứng.)
- "Infection with heliobacter pylori": nhiễm vi khuẩn .
- Infection with heliobacter pylori is treated with a combination of antibiotics. (Nhiễm vi khuẩn heliobacter pylori được điều trị bằng sự kết hợp của các loại kháng sinh.)
- "Eradication of heliobacter pylori": tiệt trừ vi khuẩn .
- Eradication of heliobacter pylori reduces the risk of gastric cancer. (Việc tiệt trừ heliobacter pylori làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày.)
- Helicobacter (danh từ): chi vi khuẩn xoắn, bao gồm và các loài khác.
- Helicobacter species are found in the stomachs of many mammals. (Các loài Helicobacter được tìm thấy trong dạ dày của nhiều loài động vật có vú.)
- Helicobacteriosis (danh từ): bệnh do nhiễm vi khuẩn .
- Helicobacteriosis is a common condition in developing countries. (Bệnh Helicobacteriosis là một tình trạng phổ biến ở các nước đang phát triển.)
- H. pylori (viết tắt): cách gọi ngắn gọn của .
- H. pylori infection is treatable. (Nhiễm H. pylori có thể điều trị được.)
- Campylobacter pylori (tên cũ): tên gọi trước đây của trước khi được phân loại lại.
- Campylobacter pylori was reclassified as Heliobacter pylori in 1989. (Campylobacter pylori đã được phân loại lại thành Heliobacter pylori vào năm 1989.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến heliobacter pylori vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ thông dụng khi nói về hành động liên quan: - Test for heliobacter pylori: xét nghiệm tìm vi khuẩn heliobacter pylori. - The doctor will test for heliobacter pylori if you have stomach pain. (Bác sĩ sẽ xét nghiệm tìm heliobacter pylori nếu bạn bị đau dạ dày.) - Treat heliobacter pylori: điều trị nhiễm vi khuẩn heliobacter pylori. - It is important to treat heliobacter pylori to prevent complications. (Điều quan trọng là điều trị heliobacter pylori để ngăn ngừa biến chứng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến heliobacter pylori. Đây là thuật ngữ y học chuyên ngành, không được sử dụng trong ngữ cảnh thành ngữ.